body brush
bo
ˈbɒ
bo
dy
di
di
brush
brʌʃ
brash

Định nghĩa và ý nghĩa của "body brush"trong tiếng Anh

Body brush
01

bàn chải cơ thể, bàn chải body

a brush used on the body to exfoliate the skin, promote circulation, and enhance skin texture 
body brush definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body brushes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng