Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
picture-perfect
01
hoàn hảo như tranh vẽ, đẹp không tì vết
impeccably beautiful or ideal in appearance, like a perfectly composed photograph
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most picture-perfect
so sánh hơn
more picture-perfect
có thể phân cấp



























