folding card table

Định nghĩa và ý nghĩa của "folding card table"trong tiếng Anh

Folding card table
01

bàn bài gấp bằng gỗ nguyên khối, bàn gấp bằng gỗ nguyên khối

*** made from solid wood which makes it sturdy and long-lasting. It is foldable and folds to 3" deep for extra storage
folding card table definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
folding card tables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng