Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medical emergency bracelet
01
vòng tay cấp cứu y tế, vòng đeo tay khẩn cấp y tế
* a simple & practical way to communicate information to first responders in a medical emergency
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medical emergency bracelets



























