red flour beetle
Pronunciation
/ɹɛd flaɪʊɹ biːɾəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "red flour beetle"trong tiếng Anh

Red flour beetle
01

bọ cánh cứng đỏ bột, bọ bột đỏ

a small, reddish-brown beetle that feeds on stored grains and flour products
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
red flour beetles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng