Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fashion show
01
buổi trình diễn thời trang
an event where fashion designers showcase their latest designs on models walking down a runway to an audience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
fashion shows
LanGeek



























