fashion house
fa
ˈfæ
shion
ˌʃən
shēn
house
haʊs
haws

Định nghĩa và ý nghĩa của "fashion house"trong tiếng Anh

Fashion house
01

nhà mốt, thương hiệu thời trang cao cấp

a company or brand that designs and produces high-end fashion clothing and accessories 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fashion houses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng