Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pavement ant
01
kiến vỉa hè, kiến mặt đường
a small ant species found worldwide, known for its preference for urban environments and aggressive behavior towards other ant colonies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pavement ants



























