bunker gear
bun
ˈbʌn
ban
ker
gear
gɪə
gie

Định nghĩa và ý nghĩa của "bunker gear"trong tiếng Anh

Bunker gear
01

trang bị bảo hộ của lính cứu hỏa, quần áo bunker

firefighter's protective clothing used during firefighting operations 
bunker gear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bunker gears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng