Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bunker gear
01
trang bị bảo hộ của lính cứu hỏa, quần áo bunker
firefighter's protective clothing used during firefighting operations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bunker gears



























