Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kebaya
01
Kebaya, một chiếc áo truyền thống được phụ nữ mặc ở nhiều nước Đông Nam Á
a traditional blouse worn by women in various Southeast Asian countries, typically made of sheer fabric and often featuring intricate embroidery or lace details
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
kebayas
giống cái số ít
kebaya
neutral form
traditional blouse



























