headwrap
Pronunciation
/hɛdræp/
head wrap

Định nghĩa và ý nghĩa của "headwrap"trong tiếng Anh

Headwrap
01

khăn quàng đầu, khăn trùm đầu

a fabric or cloth that is wrapped around the head, typically worn as a head covering or accessory for cultural, religious, or fashion purposes
headwrap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headwraps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng