Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headwrap
01
khăn quàng đầu, khăn trùm đầu
a fabric or cloth that is wrapped around the head, typically worn as a head covering or accessory for cultural, religious, or fashion purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headwraps
Cây Từ Vựng
headwrap
head
wrap



























