medical chart
me
ˈmɛ
me
di
di
cal
kəl
kēl
chart
ʧɑ:t
chaat

Định nghĩa và ý nghĩa của "medical chart"trong tiếng Anh

Medical chart
01

hồ sơ bệnh án, bảng theo dõi y tế

* medical charts contain documentation regarding a patient's active and past medical history 
medical chart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medical charts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng