Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medical chart
01
hồ sơ bệnh án, bảng theo dõi y tế
*** medical charts contain documentation regarding a patient's active and past medical history
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medical charts



























