Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Book review
01
bài đánh giá sách, nhận xét về sách
a critical assessment of a book's content, style, and overall quality, aimed at informing readers and providing constructive feedback
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
book reviews
Các ví dụ
The author waited nervously for the first book reviews to appear online.
Tác giả đã lo lắng chờ đợi những bài đánh giá sách đầu tiên xuất hiện trực tuyến.



























