baby monitor
ba
ˈbeɪ
bei
by
bi
bi
mo
mo
ni
ni
tor

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby monitor"trong tiếng Anh

Baby monitor
01

màn hình giám sát em bé, babyphone

a device for remotely monitoring a baby or young child for safety and well-being 
baby monitor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby monitors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng