Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baby monitor
01
màn hình giám sát em bé, babyphone
a device for remotely monitoring a baby or young child for safety and well-being
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby monitors



























