Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
full length mirror
/fʊl lɛŋθ ˈmɪɹɝ/
full-length mirror
Full length mirror
01
gương toàn thân, gương chiều dài đầy đủ
*** a mirror that is usually several feet taller than it is wide, allowing someone to see their full height through their reflection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
full length mirrors



























