Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toothbrush holder
01
giá đỡ bàn chải đánh răng, hộp đựng bàn chải đánh răng
a container for storing and organizing toothbrushes, keeping them upright and separate
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giá đỡ bàn chải đánh răng, hộp đựng bàn chải đánh răng