toilet brush
toi
ˈtɔɪ
toy
let
lət
lēt
brush
brʌʃ
brash

Định nghĩa và ý nghĩa của "toilet brush"trong tiếng Anh

Toilet brush
01

bàn chải cầu tiêu, bàn chải bồn cầu

a brush with a long handle and bristles, specifically designed for cleaning toilets 
toilet brush definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toilet brushes
Các ví dụ
She grabbed the toilet brush and started scrubbing the stains in the bowl. 

Cô ấy cầm lấy bàn chải cầu và bắt đầu chà những vết bẩn trong bồn cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng