rubber bathmat
ru
ˈrʌ
ra
bber
bath
bɑ:θ
baath
mat
mæt
māt

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubber bathmat"trong tiếng Anh

Rubber bathmat
01

thảm tắm cao su, tấm lót chống trượt bằng cao su

* a heavy towel or mat to stand on while drying yourself after a bath 
rubber bathmat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubber bathmats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng