Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vacuum cleaner bag
/ˈvækjʊm ˈkliːnə bæɡ/
Vacuum cleaner bag
01
túi máy hút bụi, bao tải máy hút bụi
a removable container in a vacuum cleaner that collects dirt, dust, and debris as it is sucked up during cleaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vacuum cleaner bags
Các ví dụ
The vacuum cleaner bag was clogged with pet hair.
Túi máy hút bụi bị tắc bởi lông thú cưng.



























