Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Magazine holder
01
giá đựng tạp chí, kệ đựng tạp chí
*** a piece of furniture that is used to hold magazines, newspapers, and other periodicals that a homeowner may want to save and keep accessible
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
magazine holders



























