door chain
Pronunciation
/dɔːr tʃeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "door chain"trong tiếng Anh

Door chain
01

dây xích cửa, dây xích an ninh cho cửa

*** consists of a small chain attached to the door frame, which attaches to a track on the door for security purposes
door chain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
door chains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng