Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to have something going with somebody
[have] something going
to have something going with somebody
01
có gì đó với ai, qua lại với ai đó
to be involved in a romantic or casual relationship with someone, often without it being very serious or officially defined
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I think he's got something going on with her.
Tôi nghĩ anh ấy có gì đó với cô ấy.



























