to break a sweat
break
breɪk
breik
a
ə
ē
sweat
swɛt
svet

Định nghĩa và ý nghĩa của "break a sweat"trong tiếng Anh

to break a sweat
01

phải đổ nhiều công sức, vất vả lắm mới làm được

to need to put a lot of hard work or energy into doing something 
to [break] a sweat definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
You won't pass this exam unless you're ready to break a sweat. 

Bạn sẽ không qua kỳ thi này nếu không sẵn sàng đổ nhiều công sức.

02

to begin sweating because of physical effort or exertion 

Các ví dụ
He barely broke a sweat during the short workout. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng