book lover
book
ˈbʊk
book
lo
la
ver
booklover

Định nghĩa và ý nghĩa của "book lover"trong tiếng Anh

Book lover
01

người yêu sách, người đam mê sách

someone who has a strong interest in books and enjoys reading them 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
book lovers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng