Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Book lover
01
người yêu sách, người đam mê sách
someone who has a strong interest in books and enjoys reading them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
book lovers



























