Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bonk
01
đánh mạnh, đập
hit hard
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bonk
ngôi thứ ba số ít
bonks
hiện tại phân từ
bonking
quá khứ đơn
bonked
quá khứ phân từ
bonked
02
địt, chịch
to have sexual intercourse
Slang
Các ví dụ
She laughed and said they did n't even bonk.
Cô ấy cười và nói rằng họ thậm chí còn không làm tình.



























