action painting
ac
ˈæk
āk
tion
ʃən
shēn
pain
peɪn
pein
ting
tɪng
ting
/ˈakʃən pˈeɪntɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "action painting"trong tiếng Anh

Action painting
01

hành động hội họa, hội họa cử chỉ

a type of abstract painting in which the artist applies paint in a spontaneous and gestural manner
action painting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
action paintings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng