Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smart cookie
01
người lanh lợi, sắc sảo
a person who is clever and has a strong personality
approving
idiom
informal
Các ví dụ
That smart cookie found a way to cut costs without hurting quality.
Người lanh lợi đó tìm ra cách giảm chi phí mà không ảnh hưởng chất lượng.



























