Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smart cookie
01
người lanh lợi, sắc sảo
a person who is clever and has a strong personality
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She's a smart cookie and won't be fooled easily.
Cô ấy rất lanh lợi, không dễ bị lừa đâu.



























