Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
new kid on the block
01
người mới, gương mặt mới
a person or thing that has recently joined a specific place, field, company, group, etc.
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
As the new kid on the block, she had to prove herself quickly.
Là người mới, cô ấy phải nhanh chóng chứng tỏ bản thân.



























