to  go  through channels
go
gəʊ
gew
through
θru:
throo
channels
ʧænəlz
chānēlz

Định nghĩa và ý nghĩa của "go through channels"trong tiếng Anh

to go through channels
01

to follow the accepted or correct path toward reaching one's goal or desired outcome 

to [go] through channels definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
If you want approval for the project, you need to go through channels. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng