to cry stinking fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "cry stinking fish"trong tiếng Anh

to cry stinking fish
01

than phiền chuyện vặt, cằn nhằn vô cớ

to complain about something that is not worth complaining about
Dialectbritish flagBritish
to [cry] stinking fish definition and meaning
idiom
Các ví dụ
I ca n't believe you're crying stinking fish about your new car. It's a beautiful car!
Xe buýt trễ năm phút là anh ta lại than phiền chuyện vặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng