to  cry  stinking fish
cry
kraɪ
krai
stinking
stɪnkɪng
stinking
fish
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "cry stinking fish"trong tiếng Anh

to cry stinking fish
01

than phiền chuyện vặt, cằn nhằn vô cớ

to complain about something that is not worth complaining about 
Dialectbritish flagBritish
to [cry] stinking fish definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
Stop crying stinking fish; the soup is only a little cold. 

Đừng than phiền chuyện vặt nữa; súp chỉ hơi nguội thôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng