Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
one's word is one's bond
01
nói là giữ lời, giữ đúng lời hứa
used to refer to someone who means every word that they say
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
When Daniel promises something, his word is his bond.
Khi Daniel hứa điều gì, anh ấy nói là giữ lời.



























