Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sports day
01
ngày thể thao, ngày hội thể thao
the day on which students do not attend classes and play sports instead
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sports days
Các ví dụ
Sports day activities included running, jumping, and relays.
Các hoạt động của ngày thể thao bao gồm chạy, nhảy và tiếp sức.



























