to meet one's match

Định nghĩa và ý nghĩa của "meet one's match"trong tiếng Anh

to meet one's match
01

gặp đối thủ ngang tài, gặp đối thủ xứng tầm

to be challenged by someone as equally good or slightly better than one
to [meet|find] {one's} match definition and meaning
idiom
Các ví dụ
I've played against many opponents, but I've yet to meet my match.
Công ty khởi nghiệp gặp đối thủ xứng tầm khi một đối thủ lớn hơn sao chép tính năng tốt nhất của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng