Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Triangular fossa
01
hố tam giác, vùng lõm tam giác
*** a shallow depression in the anterior part of the top of the ear's auricle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
triangular fossae



























