Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
triangular
01
hình tam giác, có hình tam giác
shaped like a triangle, with three sides and three angles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
geometry, shape, mathematics
Các ví dụ
The cake was cut into small triangular slices for the guests.
Chiếc bánh đã được cắt thành những lát nhỏ hình tam giác cho khách.
02
hình tam giác
having three sides
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
triangular
angular
angle



























