triangular
tri
traɪ
trai
an
ˈæn
ān
gu
gjʊ
gyoo
lar
rectangularequiangularangular

Định nghĩa và ý nghĩa của "triangular"trong tiếng Anh

triangular
01

hình tam giác, có hình tam giác

shaped like a triangle, with three sides and three angles 
triangular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The cake was cut into small triangular slices for the guests. 

Chiếc bánh đã được cắt thành những lát nhỏ hình tam giác cho khách.

02

hình tam giác

having three sides 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng