Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go down swinging
01
chiến đấu đến cùng, không chịu thua dễ dàng
to keep on trying despite the high chance of failure
idiom
Các ví dụ
This time, I will go down fighting if I have to.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy chiến đấu đến cùng và không lùi bước.



























