Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like a dream
01
như một giấc mơ, không có vấn đề gì
without any problems or issues
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new software update worked like a dream.
Bản cập nhật phần mềm mới hoạt động như một giấc mơ.



























