Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like a dream
01
như một giấc mơ, không có vấn đề gì
without any problems or issues
Các ví dụ
The presentation went like a dream, and everyone was impressed.
Buổi thuyết trình diễn ra như một giấc mơ, và mọi người đều ấn tượng.



























