Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like nobody's business
01
in a way that is very high in speed, quality, or degree
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She can sing like nobody's business.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in a way that is very high in speed, quality, or degree