Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
an arm and (a) leg
01
một khoản tiền lớn, rất nhiều tiền
a large sum of money
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
That new laptop costs an arm and a leg.
Chiếc laptop mới đó đắt kinh khủng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Từ Gần



























