Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
up to no good
01
about to do something bad or evil
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The kids went quiet, so I knew they were up to no good.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
about to do something bad or evil