Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to one's liking
01
đúng ý, hợp ý
making one feel extremely satisfied or fulfilled
formal
idiom
Các ví dụ
The room was decorated to her liking.
Căn phòng được trang trí đúng ý cô ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đúng ý, hợp ý
Căn phòng được trang trí đúng ý cô ấy.