Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sweat like a pig
01
đổ mồ hôi nhễ nhại, đổ mồ hôi
to be very hot and sweat a lot
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
After running for an hour, I was sweating like a pig.
Sau một giờ chạy bộ, tôi đổ mồ hôi nhễ nhại.



























