Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to throw somebody a curveball
[throw] {sb} a curve ball
to throw somebody a curveball
01
làm trở tay không kịp, đưa ra cú bất ngờ
to introduce a surprising or unexpected element or challenge into a situation
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The reporter threw the candidate a curve by asking about his past drug use.
Khách hàng khiến chúng tôi trở tay không kịp khi đổi brief trước hạn hai ngày.
LanGeek



























