Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
put one's house in order
01
chỉnh đốn lại mọi việc, sắp xếp lại nội bộ
to improve a situation or one's behavior for better results
trang trọng
thành ngữ
Các ví dụ
The company needs to put its house in order before expanding abroad.
Công ty cần chỉnh đốn lại mọi việc trước khi mở rộng ra nước ngoài.



























