Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to do a roaring trade
01
buôn bán rất đắt, bán chạy như tôm tươi
to have a busy business, selling a lot of goods or services
Dialect
British
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
The café did a roaring trade during the festival.
Quán cà phê buôn bán rất đắt trong lễ hội.



























