Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to work like a horse
[work] like a (beaver|slave)
[work] like [horse|dog|slave]
to work like a horse
01
làm việc như trâu, làm việc cật lực
to work exceptionally hard
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She worked like a horse to keep the family business alive.
Cô ấy làm việc như trâu để giữ cho việc kinh doanh của gia đình tồn tại.



























