Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
out of sorts
01
tâm trạng không tốt, có chút bực mình
irritated, upset, or slightly unwell
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She's been out of sorts all morning after the argument.
Cả buổi sáng cô ấy tâm trạng không tốt sau trận cãi nhau.



























