love rat
Pronunciation
/lˈʌv ɹˈæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "love rat"trong tiếng Anh

Love rat
01

kẻ ngoại tình, kẻ phản bội tình yêu

someone, especially a man, who cheats on their partner with another person
Dialectbritish flagBritish
love rat definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love rats
Các ví dụ
Her love rat boyfriend cheated again.
Gã bạn trai ngoại tình của cô ấy lại phản bội cô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng